Bảng thống kê chi tiết đơn vị cấp xã - Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai số 24
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đã giải quyết
(hồ sơ) |
ĐGQ đúng hạn
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Tỷ lệ ĐGQ đúng hạn
(%) |
Tỷ lệ ĐGQ trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng đăng ký đất đai Thành Phố Dĩ An | 0 | 0 | 0 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1372
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 1372 (hồ sơ) |
0 | 0 | 596 | 100 % | 0 % |
Bảng thống kê chi tiết đơn vị - Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai số 24
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đã giải quyết
(hồ sơ) |
ĐGQ đúng hạn
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
ĐGQ đúng hạn
(%) |
ĐGQ trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai số 24 | 3 | 0 | 23 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1372
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 1372 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % |